Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Canada sang Lev Bungari
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CAD so với BGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CAD và BGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CAD = 1.2244 BGN
Tỷ giá hối đoái vào 09:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Canada sang Lev Bungari
1 CAD = -- BGN
Tỷ giá hối đoái vào 09:29
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Canada sang Lev Bungari
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CAD sang BGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CAD sang BGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BGN sang CAD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CAD sang BGN - 7 ngày qua
BGN sang CAD - 7 ngày qua
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada
BGN - Lev Bulgaria
Đồng lev của Bulgaria đã trải qua một cuộc cải cách tiền tệ vào năm 1999, giới thiệu một phiên bản mới của lev, thay thế cho lev cũ với tỷ giá 1:1000. Đồng lev được neo cố định vào đồng euro, đặt nền tảng tài chính cho việc gia nhập Liên minh châu Âu của quốc gia này. Là một trong những quốc gia đầu tiên ở Đông Âu thúc đẩy sự ổn định tiền tệ, Bulgaria đã duy trì tỷ lệ lạm phát thấp trong một thời gian dài,thay thế cho lev cũ với tỷ giá '1'1000' Đồng lev được neo cố định vào đồng euro
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, gồm nhiều biện pháp chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống ủy ban tiền tệ, chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BGN.
- Tên tiền tệ:Leva Bulgaria
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là một loại tiền tệ ngoài khu vực euro, nó vẫn chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:лв.
- Mã ISO:BGN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khoảng 135mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lê Phó
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 BGN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bulgaria.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi nền kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Stotinky, 1, 2 Leu
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng lev Bulgaria có thể được chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, trong khi thương mại quốc tế chủ yếu được thực hiện qua euro. Khi Bulgaria tiến tới gia nhập khu vực euro, việc sử dụng lev trong quốc tế dần giảm, euro chiếm ưu thế trong các giao dịch thanh toán biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lev = 100 Stotinki
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Bulgaria




