Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Franc hòa bình?
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với XPF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và XPF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 20.4421 XPF
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Franc hòa bình?
1 BRL = -- XPF
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Franc hòa bình?
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang XPF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang XPF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của XPF sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang XPF - 7 ngày qua
XPF sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
XPF - Đồng CFP Franc
Franc Thái Bình Dương được Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia và Wallis & Futuro sử dụng và đã lưu hành kể từ khi thành lập hệ thống franc CFP. XPF được neo vào đồng euro, đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và là chìa khóa cho hoạt động kinh tế của các vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp này, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và đánh bắt cá.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (gắn với euro)
- Tên tiền tệ:Thái Bình Dương Franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:CFP
- Mã ISO:XPF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 5000, 10000, 20000 franc
- Quốc gia sử dụng:Polynésie française, Nouvelle-Calédonie, Wallis et Futuna
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Tỷ giá hối đoái XPF gắn với euro, thanh toán thương mại quốc tế chủ yếu thông qua euro và mạng lưới SWIFT, thanh toán xuyên biên giới khá thuận tiện.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hợp tác Tài chính Thái Bình Dương (Institut d'émission d'Outre-Mer, IEDOM)

