Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Đồng kwacha của Malawi
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với MWK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và MWK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-21, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 347.819 MWK
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Đồng kwacha của Malawi
1 BRL = -- MWK
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Đồng kwacha của Malawi
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang MWK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang MWK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MWK sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang MWK - 7 ngày qua
MWK sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
MWK - Kwacha Malawi
Kwacha được giới thiệu vào năm 1971 và là loại tiền tệ cốt lõi của sự phát triển kinh tế Malawi. Nó hỗ trợ nông nghiệp và sản xuất, đồng thời thúc đẩy sự đa dạng hóa kinh tế dần dần của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được pha trộn, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Malawikwenchwa
- Đồng tiền dự trữ:Không, Malawi chủ yếu nắm giữ đô la Mỹ và rand Nam Phi làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:MK
- Mã ISO:MWK
- Kích thước tiền giấy:Như 1000 gram kwacha khoảng 132mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram Kwacha (Kwacha)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Malawi là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ có tính biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, 5, 10 gram kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:Có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng kwacha cho thanh toán quốc tế rất ít, thường thì đô la Mỹ được sử dụng làm đồng tiền trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kwacha = 100 Phân (Tambala)
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ đồng, thép lõi mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Malawi (Reserve Bank of Malawi)


