Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Rafia Maldives
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với MVR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và MVR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-21, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 3.10075 MVR
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Rafia Maldives
1 BRL = -- MVR
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Rafia Maldives
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang MVR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang MVR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MVR sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang MVR - 7 ngày qua
MVR sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
MVR - Maldives Rufiyaa
Đồng Rufiyaa của Maldives là đơn vị tiền tệ chính thức của quốc đảo này kể từ năm 1981. Đồng Rufiyaa hỗ trợ ngành du lịch và đánh bắt cá và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch địa phương, phản ánh cơ cấu kinh tế độc đáo của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Nhựa polyme và giấy pha trộn (chẳng hạn như mệnh giá 1000 là chất liệu nhựa)
- Chế độ tỷ giá:Cơ chế tỷ giá hối đoái ổn định nhằm giám sát đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Maldives Lafiya
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào đồng đô la Mỹ làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:Rf hoặc ރ
- Mã ISO:MVR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 raffia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rufiyaa
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 500, 1000 Laffia
- Quốc gia sử dụng:Maldives là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng rất lớn bởi du lịch
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 Lari
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế SWIFT, đô la Mỹ được sử dụng phổ biến trong giao dịch quốc tế, trong khi đồng lào chủ yếu được sử dụng cho giao dịch trong nước và thanh toán du lịch.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lafiya = 100 Laari
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, lõi thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Maldives


