Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Kyat Myanma
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với MMK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và MMK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 422.047 MMK
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Kyat Myanma
1 BRL = -- MMK
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Kyat Myanma
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang MMK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang MMK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MMK sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang MMK - 7 ngày qua
MMK sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
MMK - Kyat Myanmar
Đồng Kyat Myanmar được giới thiệu vào năm 1952 để thay thế cho đồng tiền thời Anh của Miến Điện. MMK đã chứng kiến những thay đổi về chính trị và kinh tế của đất nước và vẫn là đồng tiền chính cho các hoạt động kinh tế ở Myanmar bất chấp áp lực lạm phát.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu chìm và chỉ an toàn
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Myanmar Kyat
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la.
- Ký hiệu tiền tệ:K
- Mã ISO:MMK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nhân dân tệ khoảng 160mm × 75mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Yên (Kyat)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 5000, 10000 nhân dân tệ
- Quốc gia sử dụng:Myanmar là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Đã gần như ngừng lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền chính trong thanh toán thương mại ở Myanmar, trong khi đó, sự chấp nhận quốc tế của kyat bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Tiền xu lịch sử chứa hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Myanmar (Central Bank of Myanmar)




