Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang đô la jamaica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với JMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và JMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 31.5227 JMD
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang đô la jamaica
1 BRL = -- JMD
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang đô la jamaica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang JMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang JMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JMD sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang JMD - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMDJMD sang BRL - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
JMD - Đô la Jamaica
Đồng đô la Jamaica đã được phát hành từ năm 1969, với việc thiết lập chính sách tiền tệ sau khi giành được độc lập. JMD hỗ trợ phát triển kinh tế của quốc đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và tài nguyên khoáng sản, và là cốt lõi của các hoạt động kinh doanh địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc điểm chống giả như hình mờ và sợi an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Jamaica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:J$
- Mã ISO:JMD
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như $1000 khoảng 155mm × 66mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:$50, $100, $500, $1000
- Quốc gia sử dụng:Jamaica là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, đồng đô la Jamaica được sử dụng nhiều trong việc thanh toán giữa một số quốc gia ở khu vực Caribe, nhưng các giao dịch thương mại quốc tế lớn thường được tính bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 phân (Cent)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jamaica (Bank of Jamaica)





