Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Cedi Ghana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với GHS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và GHS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 2.21986 GHS
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Cedi Ghana
1 BRL = -- GHS
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Cedi Ghana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang GHS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang GHS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GHS sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang GHS - 7 ngày qua
GHS sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
GHS - Cedi Ghana
Đồng cedi Ghana đã thay thế đồng cedi cũ vào năm 2007, đánh dấu quá trình hiện đại hóa tiền tệ. Sự ổn định của đồng cedi đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của Ghana, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và khai khoáng, và đồng cedi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với vật liệu polymer, có đặc tính bảo mật với sợi hologram và dấu watermarked.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Ghana Sê Đê
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₵
- Mã ISO:GHS
- Kích thước tiền giấy:₵50 có kích thước 146mm × 70mm, các mệnh giá khác có một số khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Cedi
- Mệnh giá tiền giấy:₵1, ₵2, ₵5, ₵10, ₵20, ₵50, ₵100, ₵200
- Quốc gia sử dụng:Ghana là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền hợp pháp.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ dao động khá lớn, không có thuộc tính tránh rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Pesewa; ₵1, ₵2
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế với hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng do hạn chế về mối quan hệ ngân hàng khu vực, việc thanh toán xuyên biên giới thường cần phải nhờ vào các ngân hàng trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Cedi = 100 Pesewa
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, hợp kim niken, thép được phủ đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Ghana (Bank of Ghana)



