Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Birr Ethiopia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với ETB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và ETB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 30.0646 ETB
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Birr Ethiopia
1 BRL = -- ETB
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Birr Ethiopia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang ETB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang ETB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ETB sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang ETB - 7 ngày qua
ETB sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
ETB - Birr Ethiopia
Đồng Birr Ethiopia được chính thức giới thiệu vào năm 1945, thay thế cho đồng Rupee Đông Phi. Đồng Birr tượng trưng cho sự độc lập và niềm tự hào của quốc gia Ethiopia, và đóng vai trò trung tâm trong thương mại và đầu tư của đất nước khi nền kinh tế hiện đại hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bột là chính, có công nghệ chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương định kỳ can thiệp vào tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Ethiopia Birr
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Br
- Mã ISO:ETB
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích cỡ, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Bill
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 ETB
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ethiopia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoán và tính ổn định thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng do kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, khả năng thanh toán xuyên biên giới còn yếu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Bill = 100 điểm (santim)
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ethiopia


