Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Real của Brazil sang Đồng franc Congo
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BRL so với CDF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BRL và CDF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BRL = 458.824 CDF
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Real của Brazil sang Đồng franc Congo
1 BRL = -- CDF
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Thống kê dữ liệu 1 đồng Real của Brazil sang Đồng franc Congo
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BRL sang CDF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BRL sang CDF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CDF sang BRL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BRL sang CDF - 7 ngày qua
CDF sang BRL - 7 ngày qua
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
CDF - Franc Congo
Đồng franc Congo được tái sử dụng vào năm 1998, thay thế cho hệ thống tiền tệ Zaire trước đây. Việc đưa CDF vào sử dụng là một phần của quá trình tái thiết sau chiến tranh, và mặc dù tình hình phức tạp trong nước, đồng tiền này vẫn thường được sử dụng trong cuộc sống của người dân cơ sở và là một công cụ không thể thiếu cho các giao dịch hàng ngày.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Congo điều chỉnh.
- Tên tiền tệ:CFR (Franc của Congo)
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu lưu hành trong lãnh thổ Congo.
- Ký hiệu tiền tệ:FC
- Mã ISO:CDF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ, dài nhất khoảng 165mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000 CDF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dân chủ Congo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, môi trường kinh tế ảnh hưởng đến thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 franc (lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế có hạn, chủ yếu dựa trên thương mại khu vực với đồng franc là đồng tiền chính, thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng kinh tế và tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Congo (Banque Centrale du Congo)


