Lịch sử tỷ giá hối đoái Boliviano sang Franc hòa bình?
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BOB so với XPF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BOB và XPF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BOB = 14.7117 XPF
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Boliviano sang Franc hòa bình?
1 BOB = -- XPF
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 Boliviano sang Franc hòa bình?
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BOB sang XPF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BOB sang XPF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của XPF sang BOB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BOB sang XPF - 7 ngày qua
XPF sang BOB - 7 ngày qua
BOB - Boliviano Bolivia
Đồng Bolivian Bolivia được phát hành vào năm 1987 để chấm dứt tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng và xây dựng lại hệ thống tiền tệ quốc gia. Sự xuất hiện của nó đánh dấu sự thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô của Bolivia và là điểm khởi đầu của cải cách tài chính. Đồng Bolivian Bolivia hiện đại có giá trị ổn định và chủ yếu được sử dụng trong nền kinh tế thực như nông nghiệp, khai thác mỏ và bán lẻ.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy cotton được trộn với vật liệu polymer chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, do ngân hàng trung ương điều chỉnh sự biến động của tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Boliviano
- Đồng tiền dự trữ:Không, phạm vi lưu thông chủ yếu giới hạn trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Bs
- Mã ISO:BOB
- Kích thước tiền giấy:Từ 140mm × 70mm đến 160mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Boliviano
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Bs
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bolivia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 Bs
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế, nhưng việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong nước hoặc các quốc gia lân cận, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thanh toán qua trung gian bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Boliviano = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bolivia (Banco Central de Bolivia)
XPF - Đồng CFP Franc
Franc Thái Bình Dương được Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia và Wallis & Futuro sử dụng và đã lưu hành kể từ khi thành lập hệ thống franc CFP. XPF được neo vào đồng euro, đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và là chìa khóa cho hoạt động kinh tế của các vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp này, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và đánh bắt cá.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (gắn với euro)
- Tên tiền tệ:Thái Bình Dương Franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:CFP
- Mã ISO:XPF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 5000, 10000, 20000 franc
- Quốc gia sử dụng:Polynésie française, Nouvelle-Calédonie, Wallis et Futuna
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Tỷ giá hối đoái XPF gắn với euro, thanh toán thương mại quốc tế chủ yếu thông qua euro và mạng lưới SWIFT, thanh toán xuyên biên giới khá thuận tiện.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hợp tác Tài chính Thái Bình Dương (Institut d'émission d'Outre-Mer, IEDOM)



