Lịch sử tỷ giá hối đoái Boliviano sang Đô la Singapore
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BOB so với SGD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BOB và SGD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BOB = 0.184604 SGD
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Boliviano sang Đô la Singapore
1 BOB = -- SGD
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Thống kê dữ liệu 1 Boliviano sang Đô la Singapore
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BOB sang SGD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BOB sang SGD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SGD sang BOB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BOB sang SGD - 7 ngày qua
SGD sang BOB - 7 ngày qua
BOB - Boliviano Bolivia
Đồng Bolivian Bolivia được phát hành vào năm 1987 để chấm dứt tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng và xây dựng lại hệ thống tiền tệ quốc gia. Sự xuất hiện của nó đánh dấu sự thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô của Bolivia và là điểm khởi đầu của cải cách tài chính. Đồng Bolivian Bolivia hiện đại có giá trị ổn định và chủ yếu được sử dụng trong nền kinh tế thực như nông nghiệp, khai thác mỏ và bán lẻ.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy cotton được trộn với vật liệu polymer chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, do ngân hàng trung ương điều chỉnh sự biến động của tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Boliviano
- Đồng tiền dự trữ:Không, phạm vi lưu thông chủ yếu giới hạn trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Bs
- Mã ISO:BOB
- Kích thước tiền giấy:Từ 140mm × 70mm đến 160mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Boliviano
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Bs
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bolivia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 Bs
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế, nhưng việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong nước hoặc các quốc gia lân cận, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thanh toán qua trung gian bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Boliviano = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bolivia (Banco Central de Bolivia)
SGD - Đô la Singapore
Đồng đô la Singapore được giới thiệu vào năm 1967 để hỗ trợ vị thế của đất nước này như một trung tâm tài chính toàn cầu. SGD thúc đẩy thương mại và đầu tư trong khu vực bằng sự ổn định và sự công nhận quốc tế của nó.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy kết hợp với polymer, bao gồm yếu tố chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Singapore
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:S$
- Mã ISO:SGD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 50 nhân dân tệ khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 50, 100, 1000, 10000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Singapore
- Tiền tệ trú ẩn:Một phần được coi là tiền tệ trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đồng, 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Singapore hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính phát triển cao, thương mại và đầu tư xuyên biên giới thuận lợi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)

