Lịch sử tỷ giá hối đoái Boliviano sang Florin Aruba
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BOB so với AWG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BOB và AWG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BOB = 0.259045 AWG
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Boliviano sang Florin Aruba
1 BOB = -- AWG
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Thống kê dữ liệu 1 Boliviano sang Florin Aruba
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BOB sang AWG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BOB sang AWG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AWG sang BOB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BOB sang AWG - 7 ngày qua
AWG sang BOB - 7 ngày qua
BOB - Boliviano Bolivia
Đồng Bolivian Bolivia được phát hành vào năm 1987 để chấm dứt tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng và xây dựng lại hệ thống tiền tệ quốc gia. Sự xuất hiện của nó đánh dấu sự thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô của Bolivia và là điểm khởi đầu của cải cách tài chính. Đồng Bolivian Bolivia hiện đại có giá trị ổn định và chủ yếu được sử dụng trong nền kinh tế thực như nông nghiệp, khai thác mỏ và bán lẻ.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy cotton được trộn với vật liệu polymer chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, do ngân hàng trung ương điều chỉnh sự biến động của tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Boliviano
- Đồng tiền dự trữ:Không, phạm vi lưu thông chủ yếu giới hạn trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Bs
- Mã ISO:BOB
- Kích thước tiền giấy:Từ 140mm × 70mm đến 160mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Boliviano
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Bs
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bolivia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 Bs
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế, nhưng việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong nước hoặc các quốc gia lân cận, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thanh toán qua trung gian bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Boliviano = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bolivia (Banco Central de Bolivia)
AWG - Florin Aruba
Đồng Guilder Aruban được chính thức ra mắt vào năm 1986 với tư cách là đơn vị tiền tệ độc lập của Aruba sau khi tách khỏi Antilles thuộc Hà Lan. Đồng tiền này do Ngân hàng Trung ương Aruba phát hành và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ để duy trì sự ổn định tài chính. Đồng Guilder Aruban chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương và môi trường thị trường phụ thuộc nhiều vào du lịch.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với đồng đô la Mỹ, 1 USD ≈ 1,79 AWG.
- Tên tiền tệ:Aruba Florin
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là tiền tệ của nền kinh tế nhỏ, nó không có vị thế của một đồng tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:ƒ hoặc Afl.
- Mã ISO:AWG
- Kích thước tiền giấy:Mệnh giá khác nhau, kích thước từ 130mm đến 155mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Florin
- Mệnh giá tiền giấy:10, 25, 50, 100, 200 AWG
- Quốc gia sử dụng:Aruba là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 điểm, 1, 2½ florin
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Aruba chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế và thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ. Ngành du lịch trong khu vực có một số thanh toán bằng đồng tiền địa phương giữa các thành viên của Vương quốc Hà Lan, nhưng ít được sử dụng trong hệ thống tài chính quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Florin = 100 xu
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ hợp kim đồng-nickel, trong khi tiền xu mệnh giá cao thì được làm từ hợp kim nickel-bạc.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Aruba (Central Bank of Aruba)




