Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BMD so với VUV. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BMD và VUV từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BMD = 118.215 VUV
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu
1 BMD = -- VUV
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BMD sang VUV, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BMD sang VUV trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VUV sang BMD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BMD sang VUV - 7 ngày qua
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUVVUV sang BMD - 7 ngày qua
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
VUV
BMD
BMD - Đô la Bermuda
Đô la Bermuda là đơn vị tiền tệ chính thức của Bermuda kể từ năm 1970 và lưu hành ngang bằng với đô la Mỹ. Mặc dù đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch trên đảo, BMD vẫn đóng vai trò là tiền tệ hợp pháp trong hệ thống thuế, tiền lương và ngân hàng địa phương. Thiết kế của nó phản ánh những đặc điểm đan xen phong phú của nền văn hóa Khối thịnh vượng chung và đảo.
- Chất liệu tiền giấy:Tiêu chuẩn vật liệu của tiền giấy đô la Mỹ.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Bermuda dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô tiền tệ khá nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:BD$
- Mã ISO:BMD
- Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (cùng với đô la Mỹ)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:Tiền giấy USD đang lưu hành có mệnh giá tương đương với tiền giấy đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bermuda.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1 nhân dân tệ được lưu hành tương đương với đô la Mỹ.
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng hệ thống thanh toán bằng đô la Mỹ, thực hiện chuyển khoản quốc tế qua SWIFT, phù hợp cho thương mại toàn cầu và dịch vụ tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng niken, thép mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Không có ngân hàng trung ương, tiền tệ được chính phủ quản lý, chủ yếu dựa vào hệ thống đô la Mỹ.
VUV - Vatu Vanuatu
Vatu được giới thiệu vào năm 1981 để thay thế cho Franc New Hebridean. VUV là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Vanuatu và được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh tế trong nước và du lịch. Đồng tiền này vẫn ổn định và giúp hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế và hợp tác khu vực ở các quốc đảo nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Vanuatu Watu
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Úc là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:VT
- Mã ISO:VUV
- Kích thước tiền giấy:Như 5000 watt có kích thước khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Watū
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 watt
- Quốc gia sử dụng:Vanuatu
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 watt bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Vật tư chủ yếu được lưu thông trong nước, trong thương mại quốc tế phụ thuộc vào đô la Úc và đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu sử dụng SWIFT, nhưng tần suất sử dụng hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Vanuatu



