Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda sang Peso của Uruguay
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BMD so với UYU. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BMD và UYU từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BMD = 39.575 UYU
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Bermuda sang Peso của Uruguay
1 BMD = -- UYU
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Bermuda sang Peso của Uruguay
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BMD sang UYU, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BMD sang UYU trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UYU sang BMD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BMD sang UYU - 7 ngày qua
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMDUYU sang BMD - 7 ngày qua
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD - Đô la Bermuda
Đô la Bermuda là đơn vị tiền tệ chính thức của Bermuda kể từ năm 1970 và lưu hành ngang bằng với đô la Mỹ. Mặc dù đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch trên đảo, BMD vẫn đóng vai trò là tiền tệ hợp pháp trong hệ thống thuế, tiền lương và ngân hàng địa phương. Thiết kế của nó phản ánh những đặc điểm đan xen phong phú của nền văn hóa Khối thịnh vượng chung và đảo.
- Chất liệu tiền giấy:Tiêu chuẩn vật liệu của tiền giấy đô la Mỹ.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Bermuda dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô tiền tệ khá nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:BD$
- Mã ISO:BMD
- Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (cùng với đô la Mỹ)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:Tiền giấy USD đang lưu hành có mệnh giá tương đương với tiền giấy đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bermuda.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1 nhân dân tệ được lưu hành tương đương với đô la Mỹ.
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng hệ thống thanh toán bằng đô la Mỹ, thực hiện chuyển khoản quốc tế qua SWIFT, phù hợp cho thương mại toàn cầu và dịch vụ tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng niken, thép mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Không có ngân hàng trung ương, tiền tệ được chính phủ quản lý, chủ yếu dựa vào hệ thống đô la Mỹ.
UYU - Peso Uruguay
Peso Uruguay được phát hành vào năm 1896 và là đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước. UYU đã đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế trong nước, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và ngành dịch vụ. Mặc dù có một số biến động tỷ giá hối đoái, chính phủ Uruguay đã áp dụng một số chính sách để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uruguay Peso
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:$U
- Mã ISO:UYU
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 1000 peso là 150mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Uruguay
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 50 điểm, 1 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Mặc dù peso Uruguay được hỗ trợ cho thanh toán quốc tế, nhưng do lưu thông hạn chế, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uruguay (Banco Central del Uruguay)

