Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda sang kịch Armenia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BMD so với AMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BMD và AMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BMD = 373.115 AMD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Bermuda sang kịch Armenia
1 BMD = -- AMD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Bermuda sang kịch Armenia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BMD sang AMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BMD sang AMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AMD sang BMD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BMD sang AMD - 7 ngày qua
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMDAMD sang BMD - 7 ngày qua
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
AMD
BMD
BMD - Đô la Bermuda
Đô la Bermuda là đơn vị tiền tệ chính thức của Bermuda kể từ năm 1970 và lưu hành ngang bằng với đô la Mỹ. Mặc dù đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch trên đảo, BMD vẫn đóng vai trò là tiền tệ hợp pháp trong hệ thống thuế, tiền lương và ngân hàng địa phương. Thiết kế của nó phản ánh những đặc điểm đan xen phong phú của nền văn hóa Khối thịnh vượng chung và đảo.
- Chất liệu tiền giấy:Tiêu chuẩn vật liệu của tiền giấy đô la Mỹ.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Bermuda dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô tiền tệ khá nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:BD$
- Mã ISO:BMD
- Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (cùng với đô la Mỹ)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:Tiền giấy USD đang lưu hành có mệnh giá tương đương với tiền giấy đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bermuda.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1 nhân dân tệ được lưu hành tương đương với đô la Mỹ.
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng hệ thống thanh toán bằng đô la Mỹ, thực hiện chuyển khoản quốc tế qua SWIFT, phù hợp cho thương mại toàn cầu và dịch vụ tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng niken, thép mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Không có ngân hàng trung ương, tiền tệ được chính phủ quản lý, chủ yếu dựa vào hệ thống đô la Mỹ.
AMD - Dram của Armenia
Đồng dram Armenia được phát hành từ năm 1993, là đồng tiền chính thức của Armenia, được Ngân hàng Trung ương quản lý. Tiền giấy thể hiện di sản văn hóa quốc gia, chính sách tiền tệ linh hoạt ứng phó với biến động thị trường.
- Chất liệu tiền giấy:Phiên bản mới của tiền giấy sử dụng vật liệu polymer composite, trong khi phiên bản cũ làm bằng giấy cotton.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường, Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp trong các trường hợp đặc biệt.
- Tên tiền tệ:Dram Armenia
- Đồng tiền dự trữ:Không, không được nắm giữ rộng rãi như dự trữ ngoại hối toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:֏
- Mã ISO:AMD
- Kích thước tiền giấy:Tùy theo mệnh giá khác nhau, có kích thước từ 129mm × 72mm đến 160mm × 72mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đram
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 AMD
- Quốc gia sử dụng:Armenia là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền chính thức, khu vực Nagorno-Karabakh cũng sử dụng dram.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính biến động cao, thường không có thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100, 200, 500 AMD
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng dram Armenia chủ yếu được sử dụng trong giao dịch trong nước và các khu vực xung quanh, với khả năng lưu thông quốc tế hạn chế. Các giao dịch chuyển tiền quốc tế lớn thường cần phải đổi thành đô la Mỹ hoặc euro trước khi xử lý, trong khi một số giao dịch xuyên biên giới với Nga có thể thanh toán trực tiếp bằng dram.
- Đơn vị hỗ trợ:1 dirham = 100 lira (nhưng lira cơ bản đã ngừng lưu thông)
- Thành phần kim loại:Mệnh giá thấp được làm bằng hợp kim nhôm mạ thép, mệnh giá cao sử dụng đồng thau và hợp kim niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Armenia (Central Bank of Armenia)


