Lịch sử tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain sang lira Thổ Nhĩ Kỳ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BHD so với TRY. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BHD và TRY từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BHD = 116.823 TRY
Tỷ giá hối đoái vào 09:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Dinar Bahrain sang lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 BHD = -- TRY
Tỷ giá hối đoái vào 09:30
Thống kê dữ liệu 1 Dinar Bahrain sang lira Thổ Nhĩ Kỳ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BHD sang TRY, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BHD sang TRY trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TRY sang BHD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BHD sang TRY - 7 ngày qua
TRY sang BHD - 7 ngày qua
BHD - Dinar Bahrain
Dinar Bahrain được giới thiệu vào năm 1965, thay thế cho Rupi vùng Vịnh. Là một trong những loại tiền tệ có giá trị nhất trên thế giới, BHD được hưởng lợi từ chính sách tài khóa lành mạnh và doanh thu từ dầu mỏ của Bahrain. Giá trị cao của nó thường được sử dụng cho các giao dịch thương mại quy mô lớn và trao đổi xuyên biên giới, và nó có ảnh hưởng nhất định trong giới tài chính Trung Đông.
- Chất liệu tiền giấy:Chất dẻo và giấy kết hợp, chứa công nghệ chống giả advanced.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 0.376 BHD.
- Tên tiền tệ:Bahrain Dinar
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng do kinh tế dầu mỏ, có ảnh hưởng nhất định trong khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:.د.ب
- Mã ISO:BHD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, dài nhất khoảng 170mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20 BHD
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bahrain.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản tương đối hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 fils, 1 đồng xu dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, chịu ảnh hưởng từ việc gắn bó với đô la Mỹ, chủ yếu phục vụ thương mại và xuất khẩu dầu mỏ khu vực Trung Đông, thị trường tài chính đang dần thúc đẩy thanh toán kỹ thuật số.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bahrain
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ và phiên bản hiện tại đã được lưu hành kể từ năm 2005. TRY phản ánh sự đa dạng và những thách thức của nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Lira Thổ Nhĩ Kỳ
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₺
- Mã ISO:TRY
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 lira khoảng 155mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 lira
- Quốc gia sử dụng:Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Kurush, 1 Lira
- Thanh toán xuyên biên giới:Lira Thổ Nhĩ Kỳ có thể được thanh toán quốc tế qua SWIFT, nhưng do biến động tiền tệ, đô la Mỹ và euro thường được sử dụng trong thương mại xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lira = 100 Kuruş
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ


