XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
30 Dinar Bahrain đến Hàn Won Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái 30 Dinar Bahrain sang Hàn Won

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BHD so với KRW. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BHD và KRW từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-31, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 BHD = 4040.39 KRW

Tỷ giá hối đoái vào 10:29

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Dinar Bahrain sang Hàn Won

1 BHD = -- KRW

Tỷ giá hối đoái vào 10:29

BHD - KRW+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Dinar Bahrain sang Hàn Won

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BHD sang KRW, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
4040.39
4040.39
4040.39
4040.39
Điểm thấp
4040.39
3932.78
3826.91
3784.75
Giá trị trung bình
4040.39
3975.82
3950.75
3884.85

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BHD sang KRW trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KRW sang BHD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

BHD sang KRW - 7 ngày qua

BHDBHDKRWKRW
2026-03-31
4040.39
BHDBHDKRWKRW
2026-03-30
3995.23
BHDBHDKRWKRW
2026-03-29
3984.31
BHDBHDKRWKRW
2026-03-28
3984.31
BHDBHDKRWKRW
2026-03-27
3984.93
BHDBHDKRWKRW
2026-03-26
3980.72
BHDBHDKRWKRW
2026-03-25
3959.74

KRW sang BHD - 7 ngày qua

KRWKRWBHDBHD
2026-03-31
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-30
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-29
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-28
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-27
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-26
0
KRWKRWBHDBHD
2026-03-25
0

BHDBHD - Dinar Bahrain

Dinar Bahrain được giới thiệu vào năm 1965, thay thế cho Rupi vùng Vịnh. ​​Là một trong những loại tiền tệ có giá trị nhất trên thế giới, BHD được hưởng lợi từ chính sách tài khóa lành mạnh và doanh thu từ dầu mỏ của Bahrain. Giá trị cao của nó thường được sử dụng cho các giao dịch thương mại quy mô lớn và trao đổi xuyên biên giới, và nó có ảnh hưởng nhất định trong giới tài chính Trung Đông.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất dẻo và giấy kết hợp, chứa công nghệ chống giả advanced.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 0.376 BHD.
  • Tên tiền tệ:Bahrain Dinar
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng do kinh tế dầu mỏ, có ảnh hưởng nhất định trong khu vực.
  • Ký hiệu tiền tệ:.د.ب
  • Mã ISO:BHD
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, dài nhất khoảng 170mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Dinar
  • Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20 BHD
  • Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bahrain.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản tương đối hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 fils, 1 đồng xu dinar
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, chịu ảnh hưởng từ việc gắn bó với đô la Mỹ, chủ yếu phục vụ thương mại và xuất khẩu dầu mỏ khu vực Trung Đông, thị trường tài chính đang dần thúc đẩy thanh toán kỹ thuật số.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bahrain

KRWKRW - thắng

Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:KRW
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 won (Won)
  • Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Dinar Bahrain sang Hàn Won và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá BHD sang KRW. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá BHD sang KRW cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Dinar Bahrain sang Hàn Won trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy BHD đổi KRW trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Dinar Bahrain sang Hàn Won trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái BHD so với KRW trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Dinar Bahrain sang Hàn Won dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là BHD đang tăng giá, đổi sang KRW sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.