XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Dinar Bahrain đến Boliviano Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain sang Boliviano

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BHD so với BOB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BHD và BOB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 BHD = 18.2165 BOB

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Dinar Bahrain sang Boliviano

1 BHD = -- BOB

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

BHD - BOB+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Dinar Bahrain sang Boliviano

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BHD sang BOB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
18.2165
18.2593
18.2593
18.2894
Điểm thấp
18.2165
18.1985
18.1985
18.1985
Giá trị trung bình
18.2165
18.2171
18.2112
18.2444

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BHD sang BOB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BOB sang BHD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

BHD sang BOB - 7 ngày qua

BHDBHDBOBBOB
2026-03-09
18.2165
BHDBHDBOBBOB
2026-03-08
18.2165
BHDBHDBOBBOB
2026-03-07
18.2165
BHDBHDBOBBOB
2026-03-06
18.2509
BHDBHDBOBBOB
2026-03-05
18.2593
BHDBHDBOBBOB
2026-03-04
18.2533
BHDBHDBOBBOB
2026-03-03
18.246

BOB sang BHD - 7 ngày qua

BOBBOBBHDBHD
2026-03-09
0.0549
BOBBOBBHDBHD
2026-03-08
0.0549
BOBBOBBHDBHD
2026-03-07
0.0549
BOBBOBBHDBHD
2026-03-06
0.0548
BOBBOBBHDBHD
2026-03-05
0.0548
BOBBOBBHDBHD
2026-03-04
0.0548
BOBBOBBHDBHD
2026-03-03
0.055

BHDBHD - Dinar Bahrain

Dinar Bahrain được giới thiệu vào năm 1965, thay thế cho Rupi vùng Vịnh. ​​Là một trong những loại tiền tệ có giá trị nhất trên thế giới, BHD được hưởng lợi từ chính sách tài khóa lành mạnh và doanh thu từ dầu mỏ của Bahrain. Giá trị cao của nó thường được sử dụng cho các giao dịch thương mại quy mô lớn và trao đổi xuyên biên giới, và nó có ảnh hưởng nhất định trong giới tài chính Trung Đông.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất dẻo và giấy kết hợp, chứa công nghệ chống giả advanced.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 0.376 BHD.
  • Tên tiền tệ:Bahrain Dinar
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng do kinh tế dầu mỏ, có ảnh hưởng nhất định trong khu vực.
  • Ký hiệu tiền tệ:.د.ب
  • Mã ISO:BHD
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, dài nhất khoảng 170mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Dinar
  • Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20 BHD
  • Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bahrain.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản tương đối hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 fils, 1 đồng xu dinar
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, chịu ảnh hưởng từ việc gắn bó với đô la Mỹ, chủ yếu phục vụ thương mại và xuất khẩu dầu mỏ khu vực Trung Đông, thị trường tài chính đang dần thúc đẩy thanh toán kỹ thuật số.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bahrain

BOBBOB - Boliviano Bolivia

Đồng Bolivian Bolivia được phát hành vào năm 1987 để chấm dứt tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng và xây dựng lại hệ thống tiền tệ quốc gia. Sự xuất hiện của nó đánh dấu sự thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô của Bolivia và là điểm khởi đầu của cải cách tài chính. Đồng Bolivian Bolivia hiện đại có giá trị ổn định và chủ yếu được sử dụng trong nền kinh tế thực như nông nghiệp, khai thác mỏ và bán lẻ.

  • Chất liệu tiền giấy:Bột giấy cotton được trộn với vật liệu polymer chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, do ngân hàng trung ương điều chỉnh sự biến động của tỷ giá.
  • Tên tiền tệ:Boliviano
  • Đồng tiền dự trữ:Không, phạm vi lưu thông chủ yếu giới hạn trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:Bs
  • Mã ISO:BOB
  • Kích thước tiền giấy:Từ 140mm × 70mm đến 160mm × 70mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:Boliviano
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Bs
  • Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bolivia
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 Bs
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế, nhưng việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong nước hoặc các quốc gia lân cận, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thanh toán qua trung gian bằng đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Boliviano = 100 centavos
  • Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép mạ niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bolivia (Banco Central de Bolivia)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá BHD sang BOB. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá BHD sang BOB cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy BHD đổi BOB trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái BHD so với BOB trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là BHD đang tăng giá, đổi sang BOB sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.