Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang Tala Samoa
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với WST. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và WST từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BBD = 1.35704 WST
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang Tala Samoa
1 BBD = -- WST
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang Tala Samoa
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang WST, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang WST trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của WST sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BBD sang WST - 7 ngày qua
WST sang BBD - 7 ngày qua
BBD - Đô la Barbados
Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
- Tên tiền tệ:Đô la Barbados
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Bds$
- Mã ISO:BBD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados
WST - Samoa Tala
Tala trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của Samoa vào năm 1967, thay thế cho đô la New Zealand. WST đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển ngành nông nghiệp và du lịch của đất nước. Chính sách tiền tệ ổn định của nó đã tạo ra một môi trường tốt cho tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy liên kết thương mại với các nước láng giềng Thái Bình Dương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Samoa Tala
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng đô la Úc và đô la Mỹ là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:WS$
- Mã ISO:WST
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Tara
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 tala
- Quốc gia sử dụng:Samoa
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 Tarléci, 1, 2 Talā
- Thanh toán xuyên biên giới:Tara chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đô la Úc, thanh toán xuyên biên giới dựa trên SWIFT nhưng ít được sử dụng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Tala = 100 Talexi
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Samoa (Central Bank of Samoa)



