Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với UAH. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và UAH từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BBD = 21.7 UAH
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina
1 BBD = -- UAH
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang UAH, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang UAH trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UAH sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BBD sang UAH - 7 ngày qua
UAH sang BBD - 7 ngày qua
BBD - Đô la Barbados
Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
- Tên tiền tệ:Đô la Barbados
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Bds$
- Mã ISO:BBD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados
UAH - Hryvnia Ukraina
Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₴
- Mã ISO:UAH
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Grivna
- Mệnh giá tiền giấy:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Hryvnia
- Quốc gia sử dụng:Ukraina
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải là đồng tiền trú ẩn, chịu ảnh hưởng lớn từ chính trị và kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 kopiyka, 1 hryvnia
- Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)


