XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đô la Barbados đến Somoni, Tajikistan Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với TJS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và TJS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 BBD = 4.686 TJS

Tỷ giá hối đoái vào 06:31

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan

1 BBD = -- TJS

Tỷ giá hối đoái vào 06:31

BBD - TJS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang TJS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
4.686
4.686
4.686
4.686
Điểm thấp
4.686
4.659
4.64738
4.613
Giá trị trung bình
4.686
4.66467
4.65872
4.63813

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang TJS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TJS sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

BBD sang TJS - 7 ngày qua

BBDBBDTJSTJS
2026-02-14
4.686
BBDBBDTJSTJS
2026-02-13
4.67263
BBDBBDTJSTJS
2026-02-12
4.6694
BBDBBDTJSTJS
2026-02-11
4.66475
BBDBBDTJSTJS
2026-02-10
4.666
BBDBBDTJSTJS
2026-02-09
4.66225
BBDBBDTJSTJS
2026-02-08
4.66225

TJS sang BBD - 7 ngày qua

TJSTJSBBDBBD
2026-02-14
0.213
TJSTJSBBDBBD
2026-02-13
0.21401
TJSTJSBBDBBD
2026-02-12
0.2142
TJSTJSBBDBBD
2026-02-11
0.21437
TJSTJSBBDBBD
2026-02-10
0.214
TJSTJSBBDBBD
2026-02-09
0.21449
TJSTJSBBDBBD
2026-02-08
0.21449

BBDBBD - Đô la Barbados

Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
  • Tên tiền tệ:Đô la Barbados
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
  • Ký hiệu tiền tệ:Bds$
  • Mã ISO:BBD
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados

TJSTJS - Somoni Tajikistan

Somoni được phát hành vào năm 2000 và là đơn vị tiền tệ chính thức của Tajikistan sau khi giành được độc lập. Đồng tiền này đã chứng kiến ​​sự phục hồi và phát triển kinh tế của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Tajikistan Somoni
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
  • Ký hiệu tiền tệ:TJS
  • Mã ISO:TJS
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 somoni khoảng 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Somoni
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 Somoni
  • Quốc gia sử dụng:Tajikistan
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20 dirham
  • Thanh toán xuyên biên giới:Somoni hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, giao dịch xuyên biên giới có khối lượng nhỏ, chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro để hoàn thành phần lớn các giao dịch quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Somoni = 100 Diram
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Tajikistan

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá BBD sang TJS. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá BBD sang TJS cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy BBD đổi TJS trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái BBD so với TJS trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá đô la Barbados sang Somoni, Tajikistan dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là BBD đang tăng giá, đổi sang TJS sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.