XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đô la Barbados đến Franc Comorian Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang Franc Comorian

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với KMF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và KMF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 BBD = 213.553 KMF

Tỷ giá hối đoái vào 02:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang Franc Comorian

1 BBD = -- KMF

Tỷ giá hối đoái vào 02:30

BBD - KMF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang Franc Comorian

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang KMF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
213.553
214.412
215.459
215.459
Điểm thấp
213.553
211.787
211.596
204.578
Giá trị trung bình
213.553
213.232
213.294
210.466

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang KMF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KMF sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

BBD sang KMF - 7 ngày qua

BBDBBDKMFKMF
2026-04-06
213.553
BBDBBDKMFKMF
2026-04-05
213.553
BBDBBDKMFKMF
2026-04-04
213.553
BBDBBDKMFKMF
2026-04-03
213.229
BBDBBDKMFKMF
2026-04-02
213.264
BBDBBDKMFKMF
2026-04-01
213.478
BBDBBDKMFKMF
2026-03-31
214.412

KMF sang BBD - 7 ngày qua

KMFKMFBBDBBD
2026-04-06
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-04-05
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-04-04
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-04-03
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-04-02
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-04-01
0.005
KMFKMFBBDBBD
2026-03-31
0.005

BBDBBD - Đô la Barbados

Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
  • Tên tiền tệ:Đô la Barbados
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
  • Ký hiệu tiền tệ:Bds$
  • Mã ISO:BBD
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados

KMFKMF - Franc Comorian

Franc Comorian là đơn vị tiền tệ chính thức kể từ năm 1981, được neo theo franc Pháp (sau này là euro). Franc Comorian lưu hành tại địa phương, hỗ trợ nền kinh tế đánh bắt cá và nông nghiệp của quốc đảo này và là cơ sở cho hoạt động kinh tế hàng ngày.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu hiệu chống giả và dây an toàn.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng euro.
  • Tên tiền tệ:Comoros franc
  • Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô kinh tế nhỏ, phụ thuộc vào euro như một đồng tiền dự trữ.
  • Ký hiệu tiền tệ:CF
  • Mã ISO:KMF
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc tương đương 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc (Franc)
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
  • Quốc gia sử dụng:Cộng hòa Comoros là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá tương đối ổn định nhưng phạm vi lưu thông hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 franc
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng franc Comoros được gắn liền với euro, thương mại quốc tế chủ yếu được định giá bằng euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Comoros

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của đô la Barbados so với Franc Comorian, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi đô la Barbados sang Franc Comorian, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đô la Barbados hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là BBD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang KMF. Ngược lại, nếu đô la Barbados ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ BBD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang KMF.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của BBD so với KMF gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đô la Barbados so với Franc Comorian gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của BBD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với KMF. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với BBD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đô la Barbados và Franc Comorian.

BBD đã từng sụt giảm mạnh so với KMF chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá đô la Barbados so với Franc Comorian đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đô la Barbados là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của BBD sang KMF trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá đô la Barbados sang Franc Comorian hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của BBD so với KMF, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đô la Barbados có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá BBD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy BBD đang ở mức cực cao; việc đổi đô la Barbados sang Franc Comorian lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá đô la Barbados sang Franc Comorian có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá BBD sang KMF là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của BBD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đô la Barbados sang Franc Comorian nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.