Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang GGP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với GGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và GGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BBD = 0.378516 GGP
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang GGP
1 BBD = -- GGP
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang GGP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang GGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang GGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GGP sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BBD sang GGP - 7 ngày qua
GGP sang BBD - 7 ngày qua
BBD - Đô la Barbados
Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
- Tên tiền tệ:Đô la Barbados
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Bds$
- Mã ISO:BBD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados
GGP - Bảng Anh Guernsey
Guernsey Pound là đơn vị tiền tệ chính thức của đảo Guernsey thuộc Anh và được lưu hành với cùng giá trị với Bảng Anh. Là một trong những đảo thuộc Quần đảo Eo Biển, Guernsey Pound phản ánh quyền tự chủ của hòn đảo và sự thịnh vượng của ngành tài chính, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành bán lẻ và dịch vụ địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy truyền thống bằng bông, in biểu tượng địa phương và nhân vật lịch sử của đảo Côn Sơn.
- Chế độ tỷ giá:Ràng buộc giá trị cố định với bảng Anh (GBP)
- Tên tiền tệ:Cò Tây Đảo Bàng
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ lưu hành ở đảo Guernsey.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GGP
- Kích thước tiền giấy:Gần giống với tiền giấy bảng Anh, £20 có kích thước khoảng 149mm × 80mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£1, £5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của đảo Guernsey, bảng Anh cũng được sử dụng trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì quy mô nhỏ và việc sử dụng trong khu vực bị hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng SWIFT, thanh toán quốc tế thường dựa vào hệ thống thanh toán bằng bảng Anh hoặc qua các tổ chức tài chính ở Vương quốc Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Cốt thép mạ đồng, cốt thép mạ niken và hợp kim đồng niken.
- Ngân hàng trung ương:Được phát hành bởi Bộ Tài chính đảo Guernsey.




