Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Barbados sang Boliviano
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái BBD so với BOB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa BBD và BOB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 BBD = 3.44771 BOB
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Barbados sang Boliviano
1 BBD = -- BOB
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Thống kê dữ liệu 1 đô la Barbados sang Boliviano
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 BBD sang BOB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của BBD sang BOB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BOB sang BBD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
BBD sang BOB - 7 ngày qua
BOB sang BBD - 7 ngày qua
BBD - Đô la Barbados
Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
- Tên tiền tệ:Đô la Barbados
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Bds$
- Mã ISO:BBD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados
BOB - Boliviano Bolivia
Đồng Bolivian Bolivia được phát hành vào năm 1987 để chấm dứt tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng và xây dựng lại hệ thống tiền tệ quốc gia. Sự xuất hiện của nó đánh dấu sự thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô của Bolivia và là điểm khởi đầu của cải cách tài chính. Đồng Bolivian Bolivia hiện đại có giá trị ổn định và chủ yếu được sử dụng trong nền kinh tế thực như nông nghiệp, khai thác mỏ và bán lẻ.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy cotton được trộn với vật liệu polymer chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, do ngân hàng trung ương điều chỉnh sự biến động của tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Boliviano
- Đồng tiền dự trữ:Không, phạm vi lưu thông chủ yếu giới hạn trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Bs
- Mã ISO:BOB
- Kích thước tiền giấy:Từ 140mm × 70mm đến 160mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Boliviano
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Bs
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bolivia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 Bs
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế, nhưng việc sử dụng chủ yếu giới hạn trong nước hoặc các quốc gia lân cận, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thanh toán qua trung gian bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Boliviano = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bolivia (Banco Central de Bolivia)


