XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
172 Manat của Azerbaijan đến Đô la Mỹ Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái 172 Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AZN so với USD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AZN và USD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-07, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 AZN = 0.588374 USD

Tỷ giá hối đoái vào 11:31

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ

1 AZN = -- USD

Tỷ giá hối đoái vào 11:31

AZN - USD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AZN sang USD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.588374
0.588582
0.588582
0.588582
Điểm thấp
0.588374
0.588235
0.588235
0.588149
Giá trị trung bình
0.588374
0.588367
0.588368
0.588319

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AZN sang USD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của USD sang AZN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

AZN sang USD - 7 ngày qua

AZNAZNUSDUSD
2026-06-08
0.588374
AZNAZNUSDUSD
2026-06-07
0.588374
AZNAZNUSDUSD
2026-06-06
0.588374
AZNAZNUSDUSD
2026-06-05
0.588235
AZNAZNUSDUSD
2026-06-04
0.588235
AZNAZNUSDUSD
2026-06-03
0.588235
AZNAZNUSDUSD
2026-06-02
0.588374

USD sang AZN - 7 ngày qua

USDUSDAZNAZN
2026-06-08
1.699599
USDUSDAZNAZN
2026-06-07
1.699599
USDUSDAZNAZN
2026-06-06
1.699599
USDUSDAZNAZN
2026-06-05
1.700001
USDUSDAZNAZN
2026-06-04
1.700001
USDUSDAZNAZN
2026-06-03
1.700001
USDUSDAZNAZN
2026-06-02
1.699599

AZNAZN - Manat Azerbaijan

Azerbaijan đã giới thiệu phiên bản mới của đồng manat vào năm 2006, thay thế đồng tiền cũ với tỷ giá 1:5000. Đồng manat mới không chỉ là biểu tượng của chủ quyền quốc gia mà còn là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi kinh tế của đất nước đã bước vào giai đoạn ổn định. Được thúc đẩy bởi nguồn tài nguyên dầu khí ở Biển Caspi, giá trị của đồng manat đã từng được củng cố và trở thành một điểm neo quan trọng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài và chính sách tài khóa.

  • Chất liệu tiền giấy:Polymer được pha trộn với giấy cotton, mang thiết kế chống giả đa dạng.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp vào tỷ giá một cách hợp lý.
  • Tên tiền tệ:Azerbaijan Manat
  • Đồng tiền dự trữ:Không, không phải là đồng tiền dự trữ quốc tế chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:AZN
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, khoảng từ 120mm × 65mm đến 150mm × 70mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Manat
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 AZN
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Azerbaijan.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi sự biến động giá dầu khí.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20, 50 qəpik
  • Thanh toán xuyên biên giới:Mát-nát ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong thương mại khu vực, đặc biệt là ở các quốc gia xung quanh Biển Caspi, nhưng thanh toán quốc tế chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro làm tiền tệ trung gian. Azerbaijan đã củng cố việc xây dựng kênh thanh toán bằng nội tệ với các ngân hàng láng giềng.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Manat = 100 qəpik
  • Thành phần kim loại:Thép lõi mạ niken và hợp kim đồng.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Azerbaijan

USDUSD - Đô la

Đồng đô la Mỹ chính thức trở thành đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ vào năm 1792, ban đầu áp dụng chế độ bản vị vàng và bạc. Sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ chính của thế giới trong hệ thống Bretton Woods. Năm 1971, Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ neo đồng đô la Mỹ vào vàng và chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi. Ngày nay, đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền thống trị trong thương mại, đầu tư và thị trường tài chính toàn cầu, được hưởng mức tín dụng quốc tế cao và được sử dụng rộng rãi.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu được làm từ 75% cotton và 25% linen.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Đô la Mỹ
  • Đồng tiền dự trữ:Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ 或 US$
  • Mã ISO:USD
  • Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (tất cả các mệnh giá có kích thước đồng nhất)
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Mỹ
  • Mệnh giá tiền giấy:$1, $5, $10, $20, $50, $100
  • Quốc gia sử dụng:Mỹ (bao gồm một số vùng lãnh thổ hải ngoại) và một số quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ chính thức hoặc tiền tệ lưu hành.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đồng đô la thường được coi là tiền tệ trú ẩn.
  • Mệnh giá đồng xu:1¢、5¢、10¢、25¢、50¢、$1
  • Thanh toán xuyên biên giới:Mạng lưới thanh toán xuyên biên giới bằng đô la Mỹ bao phủ khoảng 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng, niken, kẽm và các loại khác.
  • Ngân hàng trung ương:Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System)
  • Mỗi đô la có bao nhiêu xu.:100

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Manat của Azerbaijan so với Đô la Mỹ, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Manat của Azerbaijan hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là AZN đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang USD. Ngược lại, nếu Manat của Azerbaijan ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ AZN để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang USD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của AZN so với USD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Manat của Azerbaijan so với Đô la Mỹ gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của AZN thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với USD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với AZN, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Manat của Azerbaijan và Đô la Mỹ.

AZN đã từng sụt giảm mạnh so với USD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Manat của Azerbaijan so với Đô la Mỹ đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Manat của Azerbaijan là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của AZN sang USD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của AZN so với USD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Manat của Azerbaijan có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá AZN hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy AZN đang ở mức cực cao; việc đổi Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá AZN sang USD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của AZN thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Manat của Azerbaijan sang Đô la Mỹ nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.