Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Úc sang Đô la Singapore
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AUD so với SGD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AUD và SGD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AUD = 0.914161 SGD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Úc sang Đô la Singapore
1 AUD = -- SGD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 đô la Úc sang Đô la Singapore
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AUD sang SGD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AUD sang SGD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SGD sang AUD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AUD sang SGD - 7 ngày qua
SGD sang AUD - 7 ngày qua
AUD - Đô la Úc
Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
- Tên tiền tệ:Đô la Úc
- Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
- Mã ISO:AUD
- Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Úc
- Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
- Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
- Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
- Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)
SGD - Đô la Singapore
Đồng đô la Singapore được giới thiệu vào năm 1967 để hỗ trợ vị thế của đất nước này như một trung tâm tài chính toàn cầu. SGD thúc đẩy thương mại và đầu tư trong khu vực bằng sự ổn định và sự công nhận quốc tế của nó.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy kết hợp với polymer, bao gồm yếu tố chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Singapore
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:S$
- Mã ISO:SGD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 50 nhân dân tệ khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 50, 100, 1000, 10000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Singapore
- Tiền tệ trú ẩn:Một phần được coi là tiền tệ trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đồng, 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Singapore hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính phát triển cao, thương mại và đầu tư xuyên biên giới thuận lợi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)



