XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái AUD sang JPY

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AUD so với JPY. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AUD và JPY từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-04, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 AUD = 109.812 JPY

Tỷ giá hối đoái vào 05:31

Kịch bản kinh doanh AUD đến JPY

Sử dụng xu hướng AUD đến JPY để lập kế hoạch thu thập và cân đối toàn cầu

Chuyển động lịch sử giúp bạn hiểu bối cảnh tiền tệ trước khi xem xét các tùy chọn tài khoản và thu thập nhiều loại tiền tệ cho hoạt động kinh doanh.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian thu tiền hoặc lập kế hoạch cân đối hay không.
  • Xem lại tài khoản thu hộ và loại tiền tệ mà doanh nghiệp của bạn cần.
  • Kết nối bối cảnh tỷ giá hối đoái với các lựa chọn dịch vụ tài khoản và thu hộ.
Cặp tiền tệAUD / JPY
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 AUD = 109.812 JPY

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AUD sang JPY

1 AUD = -- JPY

Tỷ giá hối đoái vào 05:31

AUD - JPY+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 AUD sang JPY

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AUD sang JPY, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
109.812
112.042
112.606
114.68
Điểm thấp
109.812
109.013
109.013
109.013
Giá trị trung bình
109.812
110.654
110.886
112.343

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AUD sang JPY trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JPY sang AUD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

AUD sang JPY - 7 ngày qua

AUDAUDJPYJPY
2026-10-04
109.812
AUDAUDJPYJPY
2026-10-03
109.812
AUDAUDJPYJPY
2026-10-02
109.578
AUDAUDJPYJPY
2026-10-01
109.291
AUDAUDJPYJPY
2026-09-30
109.013
AUDAUDJPYJPY
2026-09-29
110.471
AUDAUDJPYJPY
2026-09-28
110.721

JPY sang AUD - 7 ngày qua

JPYJPYAUDAUD
2026-10-04
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-10-03
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-10-02
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-10-01
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-09-30
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-09-29
0.009
JPYJPYAUDAUD
2026-09-28
0.009

AUDAUD - Đô la Úc

Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
  • Tên tiền tệ:Đô la Úc
  • Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
  • Mã ISO:AUD
  • Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Úc
  • Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
  • Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
  • Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
  • Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)

JPYJPY - Yên Nhật

Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Yên Nhật
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:¥
  • Mã ISO:JPY
  • Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 yên Nhật
  • Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
  • Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
  • Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của AUD so với JPY, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi AUD sang JPY, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá AUD hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là AUD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang JPY. Ngược lại, nếu AUD ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ AUD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang JPY.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của AUD so với JPY gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của AUD so với JPY gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của AUD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với JPY. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với AUD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa AUD và JPY.

AUD đã từng sụt giảm mạnh so với JPY chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá AUD so với JPY đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá AUD là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của AUD sang JPY trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá AUD sang JPY hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của AUD so với JPY, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu AUD có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá AUD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy AUD đang ở mức cực cao; việc đổi AUD sang JPY lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá AUD sang JPY có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá AUD sang JPY là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của AUD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho AUD sang JPY nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.