XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
40 đô la Úc đến Rupiah Indonesia Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái 40 đô la Úc sang Rupiah Indonesia

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AUD so với IDR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AUD và IDR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-03, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 AUD = 11734.2 IDR

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Úc sang Rupiah Indonesia

1 AUD = -- IDR

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

AUD - IDR+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đô la Úc sang Rupiah Indonesia

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AUD sang IDR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
11734.2
11945.8
12073.3
12073.3
Điểm thấp
11734.2
11623.6
11623.6
11168.3
Giá trị trung bình
11734.2
11762.1
11845.3
11717.3

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AUD sang IDR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IDR sang AUD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

AUD sang IDR - 7 ngày qua

AUDAUDIDRIDR
2026-04-03
11734.2
AUDAUDIDRIDR
2026-04-02
11761
AUDAUDIDRIDR
2026-04-01
11674.7
AUDAUDIDRIDR
2026-03-31
11634.8
AUDAUDIDRIDR
2026-03-30
11623.6
AUDAUDIDRIDR
2026-03-29
11668.6
AUDAUDIDRIDR
2026-03-28
11668.6

IDR sang AUD - 7 ngày qua

IDRIDRAUDAUD
2026-04-03
0
IDRIDRAUDAUD
2026-04-02
0
IDRIDRAUDAUD
2026-04-01
0
IDRIDRAUDAUD
2026-03-31
0
IDRIDRAUDAUD
2026-03-30
0
IDRIDRAUDAUD
2026-03-29
0
IDRIDRAUDAUD
2026-03-28
0

AUDAUD - Đô la Úc

Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
  • Tên tiền tệ:Đô la Úc
  • Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
  • Mã ISO:AUD
  • Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Úc
  • Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
  • Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
  • Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
  • Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)

IDRIDR - Rupiah Indonesia

Đồng rupiah của Indonesia được phát hành chính thức vào năm 1949, thay thế cho đồng tiền thuộc địa của Hà Lan. Đồng tiền này đã biến động theo nền kinh tế Indonesia, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong thương mại trong nước và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết duy trì sự ổn định của đồng tiền.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với chất liệu polymer, đi kèm với mực biến đổi quang, hình chìm, và các tính năng chống giả như dây chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Indonesia điều chỉnh biến động tỷ giá.
  • Tên tiền tệ:Rupiah Indonesia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong lưu thông và thương mại địa phương ở Indonesia.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rp
  • Mã ISO:IDR
  • Kích thước tiền giấy:Như 100.000 đồng có kích thước 151mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau thì khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Rupiah)
  • Mệnh giá tiền giấy:1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Indonesia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có độ biến động cao, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và kinh tế khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:100, 200, 500, 1.000 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển khoản mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản quốc tế của IDR tương đối thấp, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua đô la Mỹ hoặc đô la Singapore. Indonesia đang thúc đẩy cơ chế thanh toán bằng đồng tiền nội địa (LCS) phát triển giữa các quốc gia ASEAN.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu (Sen), nhưng tiền lẻ đã thực sự ngừng lưu hành.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim nhôm, thép bọc nickel, thép không gỉ.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của đô la Úc so với Rupiah Indonesia, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi đô la Úc sang Rupiah Indonesia, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đô la Úc hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là AUD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang IDR. Ngược lại, nếu đô la Úc ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ AUD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang IDR.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của AUD so với IDR gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đô la Úc so với Rupiah Indonesia gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của AUD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với IDR. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với AUD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đô la Úc và Rupiah Indonesia.

AUD đã từng sụt giảm mạnh so với IDR chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá đô la Úc so với Rupiah Indonesia đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đô la Úc là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của AUD sang IDR trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá đô la Úc sang Rupiah Indonesia hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của AUD so với IDR, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đô la Úc có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá AUD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy AUD đang ở mức cực cao; việc đổi đô la Úc sang Rupiah Indonesia lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá đô la Úc sang Rupiah Indonesia có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá AUD sang IDR là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của AUD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đô la Úc sang Rupiah Indonesia nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.