Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Úc sang Lempira Honduras
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AUD so với HNL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AUD và HNL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AUD = 19.0941 HNL
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Úc sang Lempira Honduras
1 AUD = -- HNL
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Thống kê dữ liệu 1 đô la Úc sang Lempira Honduras
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AUD sang HNL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AUD sang HNL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HNL sang AUD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AUD sang HNL - 7 ngày qua
HNL sang AUD - 7 ngày qua
AUD - Đô la Úc
Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
- Tên tiền tệ:Đô la Úc
- Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
- Mã ISO:AUD
- Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Úc
- Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
- Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
- Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
- Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)
HNL - Đồng Lempira của Honduras
Lempira được giới thiệu vào năm 1931 để tưởng nhớ một anh hùng dân tộc. Đồng tiền này được lưu hành rộng rãi trong nước và là phương tiện trao đổi chính cho các giao dịch nông nghiệp và sản xuất. Mặc dù đồng đô la Mỹ cũng được sử dụng rộng rãi, lempira vẫn là cơ sở chính cho hoạt động kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy bông, một phần phiên bản mới sử dụng polymer, có kỹ thuật như dấu nước chống giả và sợi kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Honduras Lempira
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng để lưu thông trên thị trường nội địa.
- Ký hiệu tiền tệ:L
- Mã ISO:HNL
- Kích thước tiền giấy:L100 có kích thước khoảng 156mm × 67mm, mỗi mệnh giá hơi khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Lempira
- Mệnh giá tiền giấy:L1, L2, L5, L10, L20, L50, L100, L200, L500
- Quốc gia sử dụng:Honduras là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự ổn định kinh tế và chính trị trong nước.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; L1, L2
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối hệ thống ngân hàng quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do sự chấp nhận hạn chế của HNL trên quốc tế, các giao dịch xuyên biên giới lớn thường phụ thuộc vào đồng USD hoặc các đồng tiền chủ chốt khác để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lempira = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Honduras (Banco Central de Honduras)



