Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Úc sang FKP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AUD so với FKP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AUD và FKP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AUD = 0.531929 FKP
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Úc sang FKP
1 AUD = -- FKP
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thống kê dữ liệu 1 đô la Úc sang FKP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AUD sang FKP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AUD sang FKP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FKP sang AUD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AUD sang FKP - 7 ngày qua
FKP sang AUD - 7 ngày qua
AUD - Đô la Úc
Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
- Tên tiền tệ:Đô la Úc
- Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
- Mã ISO:AUD
- Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Úc
- Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
- Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
- Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
- Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)
FKP - Bảng Anh Quần đảo Falkland
Bảng Anh Quần đảo Falkland được neo theo bảng Anh kể từ năm 1970. Là đơn vị tiền tệ của vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh, FKP được sử dụng theo đơn vị tiền tệ địa phương, phản ánh xu hướng chính trị và mối quan hệ kinh tế của cư dân.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, in họa tiết đặc trưng của đảo.
- Chế độ tỷ giá:Liên kết với đồng bảng Anh (GBP), chế độ tỷ giá cố định.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Falkland
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:FKP
- Kích thước tiền giấy:Tương tự như bảng Anh, khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Quần đảo Falkland, đồng bảng Anh cũng được lưu hành trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản rất thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng lưới SWIFT, thanh toán quốc tế thường được thực hiện thông qua bảng Anh hoặc bởi hệ thống ngân hàng Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ mạ đồng, thép không gỉ mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Chính phủ Đảo Falkland Bộ Tài chính


