Lịch sử tỷ giá hối đoái 130 AED sang UGX
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với UGX. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và UGX từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-12, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 1025.84 UGX
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang UGX
1 AED = -- UGX
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 AED sang UGX
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang UGX, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang UGX trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UGX sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang UGX - 7 ngày qua
UGX sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
UGX - Shilling Uganda
Shilling Uganda đã được phát hành từ năm 1966, thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. UGX là cốt lõi của nền kinh tế Uganda, hỗ trợ phát triển nông nghiệp, sản xuất và dịch vụ. Đồng tiền này đã trải qua một số điều chỉnh lạm phát và hiện cam kết duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia và hợp tác thương mại khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:USh
- Mã ISO:UGX
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 shilling
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 shilling
- Quốc gia sử dụng:Uganda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Shilling hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới SWIFT, nhưng phần lớn các giao dịch quốc tế sử dụng đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Uganda (Bank of Uganda)


