Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang THB
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với THB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và THB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 9.05898 THB
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Kịch bản kinh doanh AED đến THB
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến THB trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang THB
1 AED = -- THB
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 AED sang THB
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang THB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang THB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của THB sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang THB - 7 ngày qua
THB sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
THB - Baht Thái
Đồng Baht Thái được giới thiệu vào năm 1897 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Đồng THB hỗ trợ ngành du lịch và xuất khẩu của đất nước và là thành phần quan trọng của nền kinh tế Đông Nam Á.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ bảo mật.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Baht Thái Lan
- Đồng tiền dự trữ:Một phần tiền dự trữ, quan trọng về khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:฿
- Mã ISO:THB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 baht khoảng 162mm × 72mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Baht Thái
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000 baht Thái Lan
- Quốc gia sử dụng:Thái Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn toàn cầu, nhưng có tính ổn định nhất định ở khu vực Đông Nam Á.
- Mệnh giá đồng xu:25, 50 phút, 1, 2, 5, 10 baht
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng baht Thái Lan hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gần đây đã tăng cường thanh toán bằng nội tệ với các quốc gia ASEAN, thúc đẩy tích hợp tài chính khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baht = 100 Satang
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Thái Lan (Bank of Thailand)


