Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang SAR
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với SAR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và SAR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 1.02283 SAR
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Kịch bản kinh doanh AED đến SAR
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến SAR trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang SAR
1 AED = -- SAR
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thống kê dữ liệu 1 AED sang SAR
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang SAR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang SAR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SAR sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang SAR - 7 ngày qua
SAR sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
Riyal Saudi đã được phát hành từ năm 1925 và được neo theo đô la Mỹ. SAR đại diện cho nền tảng của nền kinh tế dầu mỏ của Ả Rập Xê Út và là một loại tiền tệ quan trọng trong Hội đồng hợp tác vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (khoảng 1 SAR = 0,2667 USD)
- Tên tiền tệ:Riyal Ả Rập Xê-út
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.س
- Mã ISO:SAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500 riyal khoảng 160mm × 79mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Ả Rập Saudi
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một đồng tiền trú ẩn và giao dịch quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 Hạt, 1 Riyal
- Thanh toán xuyên biên giới:Riyal Ả Rập Xê-út hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính gắn bó chặt chẽ với đồng đô la Mỹ, thuận tiện cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 riyal = 100 halalah
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Ả Rập Xê Út (Saudi Arabian Monetary Authority)


