Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang NZD
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với NZD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và NZD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 0.47615 NZD
Tỷ giá hối đoái vào 10:29
Kịch bản kinh doanh AED đến NZD
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến NZD trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang NZD
1 AED = -- NZD
Tỷ giá hối đoái vào 10:29
Thống kê dữ liệu 1 AED sang NZD
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang NZD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang NZD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NZD sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang NZD - 7 ngày qua
NZD sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand


