Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang NGN
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với NGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và NGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 373.436 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 00:32
Kịch bản kinh doanh AED đến NGN
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến NGN trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang NGN
1 AED = -- NGN
Tỷ giá hối đoái vào 00:32
Thống kê dữ liệu 1 AED sang NGN
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang NGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang NGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NGN sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang NGN - 7 ngày qua
NGN sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria


