Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang ILS
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với ILS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và ILS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 0.82566 ILS
Tỷ giá hối đoái vào 02:37
Kịch bản kinh doanh AED đến ILS
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến ILS trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang ILS
1 AED = -- ILS
Tỷ giá hối đoái vào 02:37
Thống kê dữ liệu 1 AED sang ILS
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang ILS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang ILS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ILS sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang ILS - 7 ngày qua
ILS sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
ILS - Shekel mới của Israel
Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
- Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
- Mã ISO:ILS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
- Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
- Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
- Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)

