Lịch sử tỷ giá hối đoái Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Lempira Honduras
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với HNL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và HNL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 7.24118 HNL
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Lempira Honduras
1 AED = -- HNL
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Thống kê dữ liệu 1 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất sang Lempira Honduras
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang HNL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang HNL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HNL sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang HNL - 7 ngày qua
HNL sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
HNL - Đồng Lempira của Honduras
Lempira được giới thiệu vào năm 1931 để tưởng nhớ một anh hùng dân tộc. Đồng tiền này được lưu hành rộng rãi trong nước và là phương tiện trao đổi chính cho các giao dịch nông nghiệp và sản xuất. Mặc dù đồng đô la Mỹ cũng được sử dụng rộng rãi, lempira vẫn là cơ sở chính cho hoạt động kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy bông, một phần phiên bản mới sử dụng polymer, có kỹ thuật như dấu nước chống giả và sợi kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Honduras Lempira
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng để lưu thông trên thị trường nội địa.
- Ký hiệu tiền tệ:L
- Mã ISO:HNL
- Kích thước tiền giấy:L100 có kích thước khoảng 156mm × 67mm, mỗi mệnh giá hơi khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Lempira
- Mệnh giá tiền giấy:L1, L2, L5, L10, L20, L50, L100, L200, L500
- Quốc gia sử dụng:Honduras là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự ổn định kinh tế và chính trị trong nước.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; L1, L2
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối hệ thống ngân hàng quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do sự chấp nhận hạn chế của HNL trên quốc tế, các giao dịch xuyên biên giới lớn thường phụ thuộc vào đồng USD hoặc các đồng tiền chủ chốt khác để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lempira = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Honduras (Banco Central de Honduras)

