Lịch sử tỷ giá hối đoái AED sang HKD
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái AED so với HKD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa AED và HKD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 AED = 2.13614 HKD
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Kịch bản kinh doanh AED đến HKD
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái AED đến HKD trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 AED sang HKD
1 AED = -- HKD
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 AED sang HKD
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 AED sang HKD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của AED sang HKD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HKD sang AED, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
AED sang HKD - 7 ngày qua
HKD sang AED - 7 ngày qua
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)
HKD - Đô la Hồng Kông
Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.
- Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
- Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
- Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
- Ký hiệu tiền tệ:HK$
- Mã ISO:HKD
- Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
- Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
- Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.


