Tỷ giá chuyển đổi từ 100 TZS sang NGN
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
TZS sang NGN
1 TZS = 0.52302 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
TZS so với NGN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận tối đa 200.000 nhân dân tệ hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TZS so với NGN vẫn nằm trong biên độ hẹp và giao dịch trên thị trường nhẹ. Trọng tâm là dữ liệu kinh tế khu vực và kỳ vọng chính sách tiền tệ. Dự báo AI có thể giúp người dùng nhận diện sớm các điểm chuyển đổi xu hướng, từ đó tối ưu hóa quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 13 tháng 6 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 0.526237 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, xu hướng tăng nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 13 tháng 6 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Ngân hàng Trung ương Tanzania, Dữ liệu lạm phát Nigeria, Dòng thương mại khu vực |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.5220 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đã vững chắc trên đường trung bình động 20 ngày, MACD vừa xuất hiện tín hiệu cắt lên |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.5300 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | TZSNGN |
| Đề xuất thao tác: | Mua dần từng phần khi giá giảm |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:04
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá TZS
TZS - Shilling Tanzania
Shilling Tanzania được giới thiệu vào năm 1966 để thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. TZS hỗ trợ các ngành nông nghiệp và khai khoáng và là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Tanzanian shilling
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:TSh
- Mã ISO:TZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 shilling
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 shilling
- Quốc gia sử dụng:Tanzania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500 shilling
- Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ sử dụng hệ thống SWIFT hỗ trợ các khoản thanh toán quốc tế trong giới hạn, thương mại chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các đồng tiền mạnh khác.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Tanzania (Bank of Tanzania)
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi TZS sang NGN ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá TZS sang NGN mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

