Tỷ giá chuyển đổi từ 500 Riyal Saudi sang Đồng shekel mới của Israel
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
SAR sang ILS
1 SAR = 0.78916 ILS
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
SAR so với ILS Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường SAR so với ILS hiện tại đang có những biến động nhỏ. Các nhà giao dịch tập trung vào dữ liệu kinh tế vĩ mô và những thay đổi chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 16 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | Hai tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.915 |
| Dự báo xu hướng: | Hai tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, rủi ro địa chính trị |
| Đánh giá kỹ thuật: | Tỷ giá hối đoái dao động gần mức hỗ trợ quan trọng và có thể duy trì đi ngang trong ngắn hạn. |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và đợi dữ liệu quan trọng được công bố trước khi quyết định chiến lược hoạt động. |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.895 |
| Biến động gần đây: | 0.015 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:00
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Riyal Saudi
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
Riyal Saudi đã được phát hành từ năm 1925 và được neo theo đô la Mỹ. SAR đại diện cho nền tảng của nền kinh tế dầu mỏ của Ả Rập Xê Út và là một loại tiền tệ quan trọng trong Hội đồng hợp tác vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (khoảng 1 SAR = 0,2667 USD)
- Tên tiền tệ:Riyal Ả Rập Xê-út
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.س
- Mã ISO:SAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500 riyal khoảng 160mm × 79mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Ả Rập Saudi
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một đồng tiền trú ẩn và giao dịch quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 Hạt, 1 Riyal
- Thanh toán xuyên biên giới:Riyal Ả Rập Xê-út hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính gắn bó chặt chẽ với đồng đô la Mỹ, thuận tiện cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 riyal = 100 halalah
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Ả Rập Xê Út (Saudi Arabian Monetary Authority)
ILS - Shekel mới của Israel
Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
- Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
- Mã ISO:ILS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
- Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
- Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
- Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Riyal Saudi sang Đồng shekel mới của Israel ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Riyal Saudi sang Đồng shekel mới của Israel mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

