Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 MZN sang BRL
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
MZN sang BRL
1 MZN = 0.0811556 BRL
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
MZN sang BRL Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Hiện tại, thị trường MZN so với BRL đang có sự biến động, và tâm điểm của nhà đầu tư là chính sách kinh tế và động thái tỷ giá hối đoái quốc tế. Dự đoán AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng và tối ưu hóa việc ra quyết định.
Đến ngày 05 tháng 11 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0845 |
| Dự báo xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách tiền tệ, thương mại quốc tế, biến động thị trường ngoại hối |
| Đánh giá kỹ thuật: | Cú sốc ngắn hạn, có dấu hiệu phục hồi |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và mua vào đúng lúc |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0835 |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:14
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá MZN
MZN - Metical Mozambique
Metical là đơn vị tiền tệ chính thức của Mozambique, được phát hành vào năm 1980. Đồng tiền này đã thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng của đất nước, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và khai khoáng.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, một số mệnh giá nhỏ làm bằng vật liệu polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Moçambique Metical
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ, euro và rand Nam Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:MT hoặc MZN
- Mã ISO:MZN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 Metical khoảng 140mm × 68mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Metical
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 Metical
- Quốc gia sử dụng:Mozambique là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi có biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Metical
- Thanh toán xuyên biên giới:MZN có thể thực hiện chuyển khoản quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản xuyên biên giới tương đối thấp, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đồng rand Nam Phi làm tiền tệ trung gian để hoàn tất việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Metical = 100 Xu (Centavos)
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mozambique (Banco de Moçambique)
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi MZN sang BRL ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá MZN sang BRL mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

