Tỷ giá chuyển đổi từ 1 MXN sang EUR
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
MXN sang EUR
1 MXN = 0.0508398 EUR
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
Kịch bản kinh doanh MXN đến EUR
Sau khi chuyển đổi MXN thành EUR, hãy chọn bước kinh doanh thực tế tiếp theo
Sử dụng số tiền được chuyển đổi và tỷ giá tham chiếu mới nhất để quyết định xem có nên xem xét các tùy chọn tài khoản doanh nghiệp, thu nợ, thanh toán hoặc liên hệ hay không.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
MXN sang EUR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường MXN hiện tại so với EUR cho thấy sự biến động và các nhà giao dịch chú ý đến dữ liệu kinh tế và thay đổi chính sách. Dự đoán AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0465 |
| Dự báo xu hướng: | Cú sốc ngắn hạn tăng |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, dữ liệu lạm phát |
| Đánh giá kỹ thuật: | Giá dao động gần mức hỗ trợ quan trọng |
| Tâm lý thị trường: | Chủ yếu là chờ xem |
| Đề xuất hoạt động: | Giữ nó một cách thận trọng và tập trung vào các mức giá chính |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0455 |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 MXN sang EUR
1 MXN = -- EUR
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá MXN
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi MXN sang EUR ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá MXN sang EUR mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

