Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 Rafia Maldives sang Rupiah Indonesia
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
MVR sang IDR
1 MVR = 1172.77 IDR
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
MVR sang IDR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường MVR so với IDR hiện tại đang có sự biến động. Trọng tâm của các nhà giao dịch là dữ liệu kinh tế và xu hướng chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 1080.00 |
| Dự báo xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, dữ liệu lạm phát |
| Đánh giá kỹ thuật: | Tỷ giá hối đoái đang trong biên độ sốc, cần chú ý đến các mức hỗ trợ và kháng cự chính |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem, xem xét cách bố trí mặc cả |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 1050.00 |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 01:14
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Rafia Maldives
MVR - Maldives Rufiyaa
Đồng Rufiyaa của Maldives là đơn vị tiền tệ chính thức của quốc đảo này kể từ năm 1981. Đồng Rufiyaa hỗ trợ ngành du lịch và đánh bắt cá và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch địa phương, phản ánh cơ cấu kinh tế độc đáo của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Nhựa polyme và giấy pha trộn (chẳng hạn như mệnh giá 1000 là chất liệu nhựa)
- Chế độ tỷ giá:Cơ chế tỷ giá hối đoái ổn định nhằm giám sát đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Maldives Lafiya
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào đồng đô la Mỹ làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:Rf hoặc ރ
- Mã ISO:MVR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 raffia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rufiyaa
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 500, 1000 Laffia
- Quốc gia sử dụng:Maldives là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng rất lớn bởi du lịch
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 Lari
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế SWIFT, đô la Mỹ được sử dụng phổ biến trong giao dịch quốc tế, trong khi đồng lào chủ yếu được sử dụng cho giao dịch trong nước và thanh toán du lịch.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lafiya = 100 Laari
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, lõi thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Maldives
IDR - Rupiah Indonesia
Đồng rupiah của Indonesia được phát hành chính thức vào năm 1949, thay thế cho đồng tiền thuộc địa của Hà Lan. Đồng tiền này đã biến động theo nền kinh tế Indonesia, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong thương mại trong nước và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết duy trì sự ổn định của đồng tiền.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với chất liệu polymer, đi kèm với mực biến đổi quang, hình chìm, và các tính năng chống giả như dây chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Indonesia điều chỉnh biến động tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Rupiah Indonesia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong lưu thông và thương mại địa phương ở Indonesia.
- Ký hiệu tiền tệ:Rp
- Mã ISO:IDR
- Kích thước tiền giấy:Như 100.000 đồng có kích thước 151mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau thì khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Rupiah)
- Mệnh giá tiền giấy:1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Indonesia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có độ biến động cao, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:100, 200, 500, 1.000 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển khoản mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản quốc tế của IDR tương đối thấp, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua đô la Mỹ hoặc đô la Singapore. Indonesia đang thúc đẩy cơ chế thanh toán bằng đồng tiền nội địa (LCS) phát triển giữa các quốc gia ASEAN.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu (Sen), nhưng tiền lẻ đã thực sự ngừng lưu hành.
- Thành phần kim loại:Hợp kim nhôm, thép bọc nickel, thép không gỉ.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Rafia Maldives sang Rupiah Indonesia ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Rafia Maldives sang Rupiah Indonesia mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

