Tỷ giá chuyển đổi từ 100 Dinar Kuwait sang Manat của Azerbaijan
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
KWD sang AZN
1 KWD = 5.49299 AZN
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
KWD đến AZN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường KWD so với AZN hiện tại ít biến động hơn và trọng tâm là các chính sách kinh tế và động lực thị trường toàn cầu. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | Tháng tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 5.57 |
| Dự báo xu hướng: | Tháng tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, rủi ro địa chính trị |
| Đánh giá kỹ thuật: | Tỷ giá hối đoái nằm trong biên độ sốc và thiếu định hướng rõ ràng |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và chú ý đến việc phát hành dữ liệu quan trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 5.56 |
| Biến động gần đây: | 0.005 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 01:19
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Dinar Kuwait
KWD - Dinar Kuwait
Dinar Kuwait được phát hành từ năm 1961 và là một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới. Nhờ vào nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào, KWD đã trở thành biểu tượng của sức mạnh kinh tế ở Trung Đông và hỗ trợ mức thu nhập bình quân đầu người cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Kuwait Dinar
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là đồng tiền dự trữ quan trọng của khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:د.ك
- Mã ISO:KWD
- Kích thước tiền giấy:Như 10 dinar khoảng 158mm × 76mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:¼, ½, 1, 5, 10 dinar
- Quốc gia sử dụng:Kuwait là quốc gia duy nhất được sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng phòng ngừa rủi ro nhất định do vị thế xuất khẩu dầu ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Fels
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế, đồng dinar Kuwait do tính ổn định của nó thường được dùng trong thanh toán thương mại ở khu vực Trung Đông.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 1000 Fils
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Kuwait
AZN - Manat Azerbaijan
Azerbaijan đã giới thiệu phiên bản mới của đồng manat vào năm 2006, thay thế đồng tiền cũ với tỷ giá 1:5000. Đồng manat mới không chỉ là biểu tượng của chủ quyền quốc gia mà còn là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi kinh tế của đất nước đã bước vào giai đoạn ổn định. Được thúc đẩy bởi nguồn tài nguyên dầu khí ở Biển Caspi, giá trị của đồng manat đã từng được củng cố và trở thành một điểm neo quan trọng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài và chính sách tài khóa.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer được pha trộn với giấy cotton, mang thiết kế chống giả đa dạng.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp vào tỷ giá một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Azerbaijan Manat
- Đồng tiền dự trữ:Không, không phải là đồng tiền dự trữ quốc tế chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₼
- Mã ISO:AZN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, khoảng từ 120mm × 65mm đến 150mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Manat
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 AZN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Azerbaijan.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi sự biến động giá dầu khí.
- Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20, 50 qəpik
- Thanh toán xuyên biên giới:Mát-nát ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong thương mại khu vực, đặc biệt là ở các quốc gia xung quanh Biển Caspi, nhưng thanh toán quốc tế chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro làm tiền tệ trung gian. Azerbaijan đã củng cố việc xây dựng kênh thanh toán bằng nội tệ với các ngân hàng láng giềng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Manat = 100 qəpik
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ niken và hợp kim đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Azerbaijan
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Dinar Kuwait sang Manat của Azerbaijan ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Dinar Kuwait sang Manat của Azerbaijan mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

