Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 JOD sang NGN
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
JOD sang NGN
1 JOD = 1936.67 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
JOD sang NGN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá hối đoái JOD sang NGN hiện tại vẫn nằm trong biên độ hẹp khoảng năm 1929, giao dịch trên thị trường nhẹ và thiếu động lực định hướng rõ ràng. Mô hình dự đoán AI kết hợp xu hướng lịch sử và các yếu tố vĩ mô có thể giúp người dùng sớm nhận diện những thay đổi xu hướng tiềm ẩn, từ đó tối ưu hóa các quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 09 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 1929.66 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, JOD so với NGN dự kiến sẽ duy trì một phạm vi dao động và nếu nó phá vỡ các vị trí quan trọng, nó có thể mở ra một hướng đi mới |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 09 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Kỳ vọng can thiệp của ngân hàng trung ương Nigeria, dữ liệu kinh tế Jordan ổn định, đồng đô la Mỹ so với tiền tệ thị trường mới nổi |
| Tâm lý thị trường: | Cẩn trọng trung tính |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 1925.00 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đi ngang trong ba phiên liên tiếp, chỉ báo MACD đang hòa hoãn, RSI nằm tại mốc trung tâm 50, cho thấy xu hướng chưa rõ ràng. |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 1935.00 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 7-14 ngày tới |
| tiêu đềTrái: | JOD sang NGN |
| Đề xuất thao tác: | Chủ trương quan sát; khi gần đến vùng hỗ trợ có thể mở vị thế mua với tỷ trọng nhẹ để thăm dò; nếu vượt qua ngưỡng kháng cự thì theo dõi thêm. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:19
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá JOD
JOD - Dinar Jordan
Dinar Jordan đã được phát hành từ năm 1950 và được neo theo đô la Mỹ. JOD là một loại tiền tệ tương đối ổn định ở Trung Đông và hỗ trợ hệ thống kinh tế đa dạng của Jordan, bao gồm du lịch, dịch vụ và công nghiệp nhẹ.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm bằng giấy, có thiết kế an toàn đa lớp như dây chống giả, dấu kín và dây kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường được gắn với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Jordan
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng vì tính ổn định của tỷ giá hối đoái nên được khu vực chấp nhận rộng rãi.
- Ký hiệu tiền tệ:JD
- Mã ISO:JOD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20 dinar có kích thước khoảng 140mm × 72mm, các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20, thứ 50 đồng Dinar
- Quốc gia sử dụng:Jordan là quốc gia duy nhất sử dụng ngôn ngữ chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu được sử dụng cho kinh tế khu vực, độ ổn định khá tốt.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 piastres, 1 dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, đồng dinar Jordan ổn định hơn trong thương mại Trung Đông, thường được sử dụng để thanh toán thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Piastres
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jordan
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi JOD sang NGN ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá JOD sang NGN mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

