Tỷ giá chuyển đổi từ 1 đồng dinar Iraq sang đồng rand Nam Phi
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
IQD sang ZAR
1 IQD = 0.0124797 ZAR
Tỷ giá hối đoái vào 04:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
IQD sang ZAR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Hiện tại, thị trường IQD so với ZAR đang có những biến động nhỏ, nhà đầu tư tập trung vào các chính sách kinh tế và động lực thị trường toàn cầu. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0135 |
| Dự báo xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Địa chính trị, chính sách tiền tệ, giá cả hàng hóa |
| Đánh giá kỹ thuật: | Mô hình sốc ngắn hạn, tập trung vào các mức hỗ trợ và kháng cự chính |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem, bố trí thương lượng kịp thời |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0133 |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 00:34
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá đồng dinar Iraq
IQD - Dinar Iraq
Dinar Iraq được phát hành vào năm 1932 như một biểu tượng cho chủ quyền của đất nước và đã trải qua một số cải cách tiền tệ. Bất chấp những cú sốc chính trị và kinh tế, dinar vẫn là phương tiện trao đổi chính trong nước, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế dầu mỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton làm chủ đạo, có các biện pháp chống giả như chìm và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Iraq
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:ع.د
- Mã ISO:IQD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10,000 dinar có kích thước khoảng 160mm × 80mm, kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:250, 500, 1.000, 5.000, 10.000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Iraq là đơn vị tiền tệ hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và an ninh, có mức độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 đồng xu rất hiếm gặp.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng IQD có mức độ chấp nhận hạn chế trong thương mại quốc tế, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm tiền tệ thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils, Fils đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iraq (Central Bank of Iraq)
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi đồng dinar Iraq sang đồng rand Nam Phi ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá đồng dinar Iraq sang đồng rand Nam Phi mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

