Tỷ giá chuyển đổi từ 1 đồng rupee Ấn Độ sang Rafia Maldives
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
INR sang MVR
1 INR = 0.161488 MVR
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
INR sang MVR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Hiện tại, thị trường INR so với MVR đang có những biến động nhỏ, các nhà đầu tư lo ngại về các chính sách kinh tế của Ấn Độ và Maldives và những thay đổi trong tỷ giá hối đoái quốc tế. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | Hai tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.1750 |
| Dự báo xu hướng: | Hai tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Dữ liệu kinh tế Ấn Độ, Chính sách tiền tệ Maldives, Rủi ro địa chính trị |
| Đánh giá kỹ thuật: | Mô hình sốc ngắn hạn, cần chú ý đến các mức hỗ trợ và kháng cự chính |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem, chờ đợi và đưa ra quyết định sau khi công bố dữ liệu quan trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.1730 |
| Biến động gần đây: | 0.002 |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 05:25
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá đồng rupee Ấn Độ
INR - Rupee Ấn Độ
Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
- Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₹
- Mã ISO:INR
- Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
- Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)
MVR - Maldives Rufiyaa
Đồng Rufiyaa của Maldives là đơn vị tiền tệ chính thức của quốc đảo này kể từ năm 1981. Đồng Rufiyaa hỗ trợ ngành du lịch và đánh bắt cá và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch địa phương, phản ánh cơ cấu kinh tế độc đáo của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Nhựa polyme và giấy pha trộn (chẳng hạn như mệnh giá 1000 là chất liệu nhựa)
- Chế độ tỷ giá:Cơ chế tỷ giá hối đoái ổn định nhằm giám sát đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Maldives Lafiya
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào đồng đô la Mỹ làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:Rf hoặc ރ
- Mã ISO:MVR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 raffia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rufiyaa
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 500, 1000 Laffia
- Quốc gia sử dụng:Maldives là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng rất lớn bởi du lịch
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 Lari
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế SWIFT, đô la Mỹ được sử dụng phổ biến trong giao dịch quốc tế, trong khi đồng lào chủ yếu được sử dụng cho giao dịch trong nước và thanh toán du lịch.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lafiya = 100 Laari
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, lõi thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Maldives
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi đồng rupee Ấn Độ sang Rafia Maldives ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang Rafia Maldives mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

