Tỷ giá chuyển đổi từ đồng rupee Ấn Độ sang Đồng shekel mới của Israel
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
INR sang ILS
1 INR = 0.031848 ILS
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
INR sang ILS Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Thị trường INR so với ILS hiện tại đang cho thấy một xu hướng biến động. Các nhà giao dịch tập trung vào các động lực kinh tế vĩ mô và những thay đổi chính sách. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0395 |
| Dự báo xu hướng: | Tuần trước |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, rủi ro địa chính trị |
| Đánh giá kỹ thuật: | Biến động ngắn hạn, không có xu hướng rõ ràng |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và chờ quyết định hướng đi sau khi dữ liệu quan trọng được phát hành |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0385 |
| Biến động gần đây: | 0,5% |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 23:04
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá đồng rupee Ấn Độ
INR - Rupee Ấn Độ
Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
- Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₹
- Mã ISO:INR
- Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
- Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)
ILS - Shekel mới của Israel
Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
- Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
- Mã ISO:ILS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
- Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
- Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
- Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi đồng rupee Ấn Độ sang Đồng shekel mới của Israel ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang Đồng shekel mới của Israel mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

