Tỷ giá chuyển đổi từ 350 Đồng shekel mới của Israel sang Đô la Namibia
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
ILS sang NAD
1 ILS = 5.67952 NAD
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
ILS so với NAD Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính ngoại thương B2B đầu tiên của Trung Quốc, cung cấp các giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, với 0 phí mở tài khoản và 0 phí xử lý. Người dùng mới đăng ký để nhận giới hạn thanh toán ngoại hối miễn phí lên đến 200.000 RMB. Hiện tại, thị trường ILS so với NAD có những biến động nhỏ, các nhà giao dịch tập trung vào những thay đổi trong chính sách kinh tế và tâm lý thị trường. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Kể từ ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Dự đoán phạm vi thời gian: | 1-2 tuần tới |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 5.17 |
| Dự báo xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách của Fed, dữ liệu lạm phát |
| Đánh giá kỹ thuật: | Tỷ giá hối đoái nằm trong biên độ sốc và chưa phá vỡ mức quan trọng |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Đề xuất hoạt động: | Hãy chờ xem và chờ tín hiệu rõ ràng trước khi hành động |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 5.13 |
| Biến động gần đây: | Thấp |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 23:21
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Đồng shekel mới của Israel
ILS - Shekel mới của Israel
Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
- Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
- Mã ISO:ILS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
- Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
- Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
- Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)
NAD - Đô la Namibia
Đồng đô la Namibia được giới thiệu vào năm 1993 và được neo vào đồng rand Nam Phi. NAD là nền tảng của nền kinh tế Namibia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển tài nguyên khoáng sản và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, có tính năng bảo mật như sợi kim loại chống giả, hình chìm.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đồng rand Nam Phi (1 NAD = 1 ZAR)
- Tên tiền tệ:Namibia Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ và rand Nam Phi làm tiền tệ dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:N$
- Mã ISO:NAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 200 đô la Namibia khoảng 149mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đồng Namibia
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 đô la Namibia
- Quốc gia sử dụng:Namibia là quốc gia sử dụng chính thức, Rand Nam Phi cũng được chấp nhận rộng rãi ở Namibia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính ổn định của tỷ giá bị hạn chế bởi sự biến động của đồng rand Nam Phi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 điểm, 1, 5, 10 Nanu
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, khả năng chuyển đổi giữa đồng Nguyên và đồng Rand Nam Phi giúp tăng cường giao dịch xuyên biên giới tại khu vực Nam Phi, đặc biệt là trong quan hệ tài chính với Nam Phi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Nả nguyên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng kẽm, kim loại hai thành phần.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Namibia
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Đồng shekel mới của Israel sang Đô la Namibia ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Đồng shekel mới của Israel sang Đô la Namibia mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

