Tỷ giá chuyển đổi từ 140 EUR sang SAR
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
EUR sang SAR
1 EUR = 4.3415 SAR
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
EUR so với SAR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp; miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá hối đoái hiện tại giữa EUR và SAR đang cho thấy xu hướng tăng vừa phải. Thị trường chú ý đến dữ liệu kinh tế châu Âu và tình hình địa lý ở Trung Đông. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác hướng biến động tỷ giá hối đoái.
Tính đến ngày 31 tháng 5 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 4.37627 |
| Dự báo xu hướng: | Biến động theo xu hướng mạnh hơn |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 31 tháng 5 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Dữ liệu PMI Eurozone, Chính sách tài khóa của Ả Rập Xê Út, Xu hướng chỉ số đô la Mỹ |
| Tâm lý thị trường: | Lạc quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung cao |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 4.3600 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Các đường trung bình động ngắn hạn sắp xếp theo xu hướng tăng, MACD tạo tín hiệu mua nhẹ. |
| Biến động gần đây: | Thấp hơn một chút |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 4.3900 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | EUR so với SAR |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu mua khi giảm, chú ý chốt lời gần mức kháng cự |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:02
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá EUR
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
Riyal Saudi đã được phát hành từ năm 1925 và được neo theo đô la Mỹ. SAR đại diện cho nền tảng của nền kinh tế dầu mỏ của Ả Rập Xê Út và là một loại tiền tệ quan trọng trong Hội đồng hợp tác vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (khoảng 1 SAR = 0,2667 USD)
- Tên tiền tệ:Riyal Ả Rập Xê-út
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.س
- Mã ISO:SAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500 riyal khoảng 160mm × 79mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Ả Rập Saudi
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một đồng tiền trú ẩn và giao dịch quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 Hạt, 1 Riyal
- Thanh toán xuyên biên giới:Riyal Ả Rập Xê-út hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính gắn bó chặt chẽ với đồng đô la Mỹ, thuận tiện cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 riyal = 100 halalah
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Ả Rập Xê Út (Saudi Arabian Monetary Authority)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi EUR sang SAR ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá EUR sang SAR mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

